<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
classe  
danh từ giống cái
  • giai cấp, tầng lớp
sự đấu tranh giai cấp
tầng lớp xã hội
giai cấp tư sản
một xã hội không phân chia giai cấp
  • hạng, loại
nhiều loại độc giả
dược sĩ hạng nhất
vé hạng nhất
toa hạng hai
  • (quân sự) lớp lính (của một năm)
thuộc về lớp lính năm 1980
  • lớp học, buổi học
lớp năm
vào lớp
trong buổi học
một buổi học lịch sử
một lớp học nghịch ngợm
ngày mai không có lớp (không có giờ học)
  • (sinh vật học; toán học) lớp
lớp có vú
  • giá trị
có nhiều giá trị
      • loại cỡ
hoạ sĩ loại cỡ
      • có đủ tư cách đi nghĩa vụ quân sự
      • lên lớp
tính từ
  • lịch sự, oai vệ
cô ta rất lịch sự
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt