<
Trang chủ » Tra từ
city  
['siti]
danh từ
  • thành phố, thành thị, đô thị
  • dân thành thị
  • ( the City ) trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố Luân-đôn
  • ( định ngữ) (thuộc) thành phố
  • ( City ) ( định ngữ)
      • nhà kinh doanh, doanh nhân
      • những bài báo bàn về thương nghiệp và tài chính
      • người phụ trách mục tài chính (trong một tờ báo)
      • ban phụ trách chuyên mục tài chính của một tờ báo
      • thiên đường
      • thành phố độc lập và có chủ quyền như một nước
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt