<
Trang chủ » Tra từ
church  
[t∫ə:t∫]
danh từ
  • nhà thờ
  • buổi lễ (ở nhà thờ)
buổi lễ bắt đầu lúc nào?
      • Giáo hội Thiên chúa
      • nghèo xơ nghèo xác
      • đi tu
      • đi nhà thờ, đi lễ (nhà thờ)
      • lấy vợ, lấy chồng
ngoại động từ
  • đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt