Trang chủ » Tra từ
cho nhau  
[cho nhau]
  • each other; one another
Hùng Dũng đổi chỗ cho nhau
Hung and Dung exchanged seats (with each other)
An and Ba write to each other every week
To keep passing the buck; To blame each other
To live for each other
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt