<
Trang chủ » Tra từ
chisel  
['t∫izl]
danh từ
  • cái đục, cái chàng
  • (từ lóng) sự lừa đảo
ngoại động từ
  • đục; chạm trổ
  • (từ lóng) lừa đảo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt