<
Trang chủ » Tra từ
chimney  
['t∫imni]
danh từ
  • ống khói
  • lò sưởi
  • thông phong đèn, bóng đèn
  • miệng (núi lửa)
  • khe núi, hẽm (núi)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt