<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
chicken  
['t∫ikin]
danh từ
  • gà con; gà giò
  • thịt gà giò
  • (nghĩa bóng) trẻ nhỏ, bé con
nó không còn là trẻ nhỏ nữa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ; cô gái ngây thơ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay khu trục
      • (tục ngữ) chưa đẻ đã đặt tên
      • đó là công việc của họ
      • bỏ dỡ việc gì do khiếp sợ
tính từ
  • yếu bóng vía, nhát gan
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt