<
Trang chủ » Tra từ
chiếu bóng  
[chiếu bóng]
  • pictures; movies; cinema
To go to the cinema/picture-palace/pictures/movies
She's a great lover of the cinema
      • Film lover; film buff; film fan; cinema fan
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt