<
Trang chủ » Tra từ
chiến đấu  
[chiến đấu]
  • to fight; to combat; to struggle
To be fighting at the front
A heroic fighting spirit
To struggle under the glorious banner of socialism
To struggle with one's illness
To temper incessantly one's militant spirit
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt