<
Trang chủ » Tra từ
chew  
[t∫u:]
danh từ
  • sự nhai
nhai vật gì
động từ
  • nhai
  • ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
ngẫm nghĩ cái gì
      • (từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện phiếm, tán dóc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt