<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
cheville  
danh từ giống cái
  • cái chốt, con xỏ
  • thanh treo (con vật đã giết thịt ở cửa hàng thịt...)
  • (âm nhạc) trục (đàn)
  • (giải phẫu) mắt cá (chân)
  • (thơ ca) từ chêm, tiếng chêm (cho câu thơ đủ vần, đúng nhịp)
      • tự phụ, kiêu kì
      • mắc trước xe (ngựa)
      • cái chốt trụ, cái chốt chính
      • (nghĩa bóng) động lực chính
tiền bạc là động lực chính trong một xã hội có giai cấp
      • kết hợp với ai (trong công việc)
      • không đáng xách dép cho ai
      • sự bán thịt cả xúc (không bán lẻ)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt