<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
chevet  
danh từ giống đực
  • đầu giường
đèn kê đầu giường (đèn ngủ)
  • (kiến trúc) mặt ngoài gian giữa nhà thờ
  • (từ cũ, nghĩa cũ) gối đầu giường
      • gần giường ai
ngồi gần giường một bệnh nhân
      • gươm gối đầu (để đề phòng ban đêm)
      • (nghĩa bóng) vật hộ thân
      • sách gối đầu giường (để đọc)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt