<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
chevelu  
tính từ
  • có tóc; có tóc dài
ông già có tóc mọc dài
  • (thơ ca) (có) nhiều cành lá; (có) nhiều cây
cây nhiều cành lá
núi nhiều cây
  • (thực vật học) (có) nhiều rễ tóc
rễ có nhiều rễ tóc
phản nghĩa Chauve , dénudé , tondu
      • da đầu (có tóc mọc)
danh từ giống đực
  • (thực vật học) bộ rễ tóc
  • thuốc lá thái nhỏ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt