<
Trang chủ » Tra từ
cheek  
[t∫i:k]
danh từ
  • mỗi bên mặt liền dưới mắt; má
đôi má hồng hào khoẻ mạnh
khiêu vũ má kề má
  • lời nói hoặc ứng xử hỗn láo; sự hỗn xược
what (a ) cheek !
thật là hỗn láo!
Im ngay cái lối ăn nói láo xược ấy đi! /Mày hỗn vừa chứ!
Nó đã hỗn láo dám bảo tôi làm hộ công việc của nó
  • một trong hai mông đít
  • thanh má, thanh đứng (của khung cửa)
  • ( số nhiều) má (kìm, ròng rọc, êtô)
      • vai kề vai; thân thiết với nhau, tớ tớ mình mình, mày mày tao tao
sống/nằm kề bên nhau rất thân thiết
      • nhận một đòn đánh mạnh mà không đánh lại
      • không thành thật, giả dối
ngoại động từ
  • láo xược với (ai), hỗn xược với (ai)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt