<
Trang chủ » Tra từ
cheat  
[t∫i:t]
danh từ
  • trò lừa đảo; trò lừa bịp; trò gian lận
  • người lừa đảo; kẻ gian lận; tên cờ bạc bịp; tên cờ bạc gian lận
      • (từ lóng) cái giá treo cổ
ngoại động từ
lừa dối người thu thuế (để trốn nộp thuế)
anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp
thoát chết (nhờ may mắn hoặc khôn khéo)
nội động từ
buộc tội ai đánh bài gian lận
      • không chung thủy với vợ, chồng hoặc người tình; ăn ở không chung thủy
người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt