<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
chauffage  
danh từ giống đực
  • sự sưởi ấm
sự sưởi ấm một gian phòng
  • sự đun, sự đốt
sự đốt lò
  • (thân mật) hệ thống sưởi
hệ thống sưởi bị hỏng
tắt máy sưởi
      • được sưởi ấm, nóng lên
      • củi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt