<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
chaud  
tính từ
  • nóng
xứ nóng
nước nóng
bữa ăn nóng (bao gồm các món ăn nóng)
  • ấm
quần áo ấm
giọng ấm
  • hăng, sôi nổi
cuộc tranh luận sôi nổi
  • mới, nóng hổi
tin nóng hổi
  • nhiệt tình
lời trả lời nhiệt tình
  • nóng nảy
tính nóng nảy
  • tình tứ
dù lớn tuổi nhưng ông ta vẫn còn tình tứ
giọng tình tứ
  • động đực
  • gấp gáp, cuống cuồng
      • động vật máu nóng
      • dễ nổi nóng
      • (tiếng lóng, biệt ngữ) ngờ vực
      • vẫn còn xúc động vì
      • chiến tranh nóng (đối lập với chiến tranh lạnh)
      • mùa hè
      • (thân mật) đến tết mới có, còn (là) xơi
      • đỏ, hay được (đánh bạc)
      • không gì vội bằng
      • chẳng hứng (làm gì)
      • khóc sướt mướt
      • tắm nước nóng
      • khu phố có nạn mại dâm hoành hành
      • không cho ai nghỉ phút nào
phó từ
  • nóng
ăn nóng
      • (thân mật) đắt
      • ngay lập tức
đưa tin ngay lập tức
danh từ giống đực
  • sự nóng
chịu đựng nóng và lạnh
  • lúc nóng nhất
lúc nóng nhất trong ngày
      • lúc còn nóng hổi
giải quyết vấn đề lúc còn nóng hổi
      • nóng
      • việc ấy không thưởng không phạt
      • (nghĩa bóng) tôi sợ
      • giải phẫu khi đang kịch phát
      • bị cảm lạnh
      • khi theo nguyên khi theo bị; ba phải
      • làm mưa làm gió, bắt phải theo
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt