<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
charnu  
tính từ
  • (có) thịt, (có) nhiều thịt
cánh tay có nhiều thịt
(thực vật học) quả thịt
những phần nhiều thịt của cơ thể
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt