<
Trang chủ » Tra từ
charmer  
['∫ɑ:mə]
danh từ
  • người làm phép mê, người bỏ bùa, người dụ
  • người làm cho say mê; người làm cho vui thích, người làm cho vui sướng
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (đùa cợt) người đàn bà đẹp chim sa cá lặn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt