<
Trang chủ » Tra từ
charm  
[t∫ɑ:m]
danh từ
  • sức mê hoặc
  • bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma
  • nhan sắc, sắc đẹp, duyên
  • sức hấp dẫn, sức quyến rũ
      • bị mê hoặc; bị bỏ bùa
ngoại động từ
  • làm mê hoặc, dụ
dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
  • bỏ bùa, phù phép
  • quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng
bị cái gì quyến rũ; say mê cái gì
Tôi rất vui sướng được gặp lại ông
      • sống dường như có phép màu phù hộ
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt