<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
chapeau  
danh từ giống đực
  • cái mũ, cái nón
mũ rơm
bỏ mũ ra
  • chóp, đỉnh, mũ
(thực vật học) mũ nấm
  • mũ giáo chủ hồng y
được phong giáo chủ hồng y
  • lời mào đầu (của bài báo, chương sách...)
lời mào đầu của một bài báo
  • người đỡ đầu
      • (thân mật) hoan hô!
      • tay cầm mũ tỏ vẻ kính trọng
      • cái cất mũ chào
cất mũ chào
      • người tuỳ tùng
      • thay đổi quyết định
      • chịu trách nhiệm về một lỗi lầm, tội ác... (của nhóm)
      • đứng mũi chịu sào
      • phục ai sát đất
      • (thân mật) điên điên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt