<
Trang chủ » Tra từ
chalk  
[t∫ɔ:k]
danh từ
  • đá phấn
  • phấn (viết)
một viên phấn (viết)
  • điểm ghi bằng phấn (trong một trò chơi)
  • (từ lóng) vết sẹo, vết xước
      • hoàn toàn khác nhau; khác nhau hẳn
      • trông gà hoá cuốc
      • hơn nhiều, bỏ xa
nó bỏ xa đối phương, nó hơn đối phương nhiều
      • không biết gì cả, không hiểu gì cả
      • đi đúng giữa hai vạch phấn (để tỏ là minh không say rượu khi bị đưa đến cảnh sát...)
      • (nghĩa bóng) xử, sự mực thước đứng đắn
      • (từ lóng) chuồn, tẩu, chạy trốn
ngoại động từ
  • viết bằng phấn, vẽ bằng phấn, ghi bằng phấn
  • bôi phấn
      • đề ra, vạc (kế hoạch để thực hiện)
      • (thương nghiệp) ghi (một món tiền vào sổ nợ)
      • ghi được một thắng lợi, giành được một thắng lợi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt