<
Trang chủ » Tra từ
chăn  
[chăn]
danh từ
  • Blanket; quilt; counterpane
a woolen blanket
a padded cotton blanket; quilted blanket
động từ
  • To tend, to graze, to pasture, to herd
to tend oxen, to graze oxen
to tend geese
to tend (farm) children
  • To breed, to raise, to rear (nói về tằm)
to breed silkworm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt