<
Trang chủ » Tra từ
chính xác  
[chính xác]
  • precise; exact; accurate
Accurate figures
Accurate appraisal
To fire accurately
Electronics work calls for extreme precision
I'm 35 and 2 days to be exact
To be correct in every detail
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt