Trang chủ » Tra từ
  • administrative unit in the high-lands
danh từ
  • Continent
The Asian continent
the four corners of the earth; all the world
  • Mountain district (thời phong kiến và thuộc Pháp)
  • Administrative division (thời thuộc Hán-Đường)
  • Pearl
pearl diver; pearl-fisher
  • (kết hợp hạn chế) Tear
      • lost jewel returns to its owner
      • rice as dear as pearls, firewood as dear as cinnamon; an excessively high cost of living, hard times
động từ
  • To huddle together
to huddle together for a talk
  • converge
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt