<
Trang chủ » Tra từ
chà đạp  
[chà đạp]
  • to trample on ...; to tread on ...; to trample/tread underfoot; to ride roughshod over ...
To tread one's inferiors underfoot
The reactionary regime trampled on the people's democratic freedoms
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt