<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
cervelle  
danh từ giống cái
  • óc
cú đánh làm phọt óc ra
món óc bơ
  • trí óc; đầu óc
đầu óc hẹp hòi
      • suy nghĩ lung lắm
      • bắn vỡ sọ ai
      • điều đó làm cho nó mất ăn mất ngủ
      • làm cho váng óc
      • bóp óc suy nghĩ
      • bắn vào đầu tự tử
      • người khờ dại
      • làm cho rối óc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt