<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
cerveau  
danh từ giống đực
  • óc, não
sự vận chuyển đến não
khối u ở não
viêm não
  • (nghĩa bóng) trí óc; bộ óc; đầu óc
bộ óc vĩ đại
đầu óc hẹp hòi
  • trung tâm trí não, đầu não
thủ đô, đầu não của cả nước
      • đau đầu
      • điên, mất trí
      • bộ óc điện tử
      • chứng sổ mũi
      • bóp trán suy nghĩ, động não
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt