<
Trang chủ » Tra từ
certificate  
[sə'tifikit]
danh từ
  • giấy chứng nhận; chứng chỉ; văn bằng
giấy (chứng nhận) khai sinh
giấy chứng nhận sức khoẻ
giấy chứng nhận đương sự đã đỗ một kỳ thi; văn bằng
ngoại động từ
  • cấp giấy chứng nhận; cấp chứng chỉ
  • cấp văn bằng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt