<
Trang chủ » Tra từ
certain  
['sə:tn]
tính từ
  • chắc, chắc chắn
chắc chắn là thành công
bệnh này chưa có phương thuốc chữa chắc chắn
  • nào đó
một ông X nào đó điện thoại đến trong lúc anh đi vắng
Vì một vài lý do nào đó, tôi sẽ không dự lễ
trong những điều kiện nào đó
  • đôi chút, chút ít
cảm thấy miễn cưỡng chút ít, hơi cảm thấy miễn cưỡng
      • chắc chắn, đích xác
tôi không thể nói đích xác ngày mai có nắng không
tôi không biết chắc
đại từ
  • một vài người hoặc vật trong số...
một vài người trong số các cảnh sát viên ấy rất hống hách
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt