<
Trang chủ » Tra từ
ceremony  
['seriməni]
danh từ
  • nghi lễ
nghi lễ kết hôn; hôn lễ
  • sự khách sáo; sự kiểu cách
giữa bạn bè với nhau không cần phải khách sáo
      • tự nhiên, không khách sáo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt