<
Trang chủ » Tra từ
century  
['sent∫əri]
danh từ
  • thời kỳ một trăm năm; thế kỷ
The 20th century
Thế kỷ 20 (từ 1900 đến 1999)
  • (trong môn cricket) tỉ số 100 lần chạy của một đấu thủ cầm chày trong một lượt chơi
hai trăm lần chạy (trong một lượt chơi)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trăm đô la
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ( La mã) đại đội (gồm 100 người)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt