<
Trang chủ » Tra từ
cement  
[si'ment]
danh từ
  • xi-măng
  • chất gắn (như) xi măng
  • bột hàn răng
  • (giải phẫu) xương răng
  • (kỹ thuật) bột than để luyện sắt
  • (nghĩa bóng) mối liên kết, mối gắn bó
ngoại động từ
  • trát xi măng; xây bằng xi măng
  • hàn (răng)
  • (kỹ thuật) luyện (sắt) bằng bột than, cho thấm các-bon ủ
  • (nghĩa bóng) thắt chặt, gắn bó
thắt chặt tình hữu nghị
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt