<
Trang chủ » Tra từ
cellar  
['selə]
danh từ
  • hầm chứa (thức ăn, rượu...)
  • hầm rượu ( (cũng) wine cellar ), kho rượu cất dưới hầm
trữ một hầm rượu ngon
ngoại động từ
  • cất (rượu...) vào hầm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt