<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
cauliflower  
['kɔliflauə]
danh từ
  • (thực vật học) cải hoa, súp-lơ
món súplơ nấu với nước sốt phó mát
lỗ tai sưng vễu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt