<
Trang chủ » Tra từ
castle  
['kɑ:sl]
danh từ
  • thành trì, thành quách
  • toà lâu đài, lâu đài
  • (đánh cờ) quân cờ thấp
      • lâu đài trên bãi cát; chuyện viễn vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viễn vông
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt