<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
carriage  
['kæridʒ]
danh từ
  • xe ngựa
xe hai ngựa; xe song mã
xe bốn ngựa; xe tứ mã
  • (ngành đường sắt) toa hành khách (cũng) coach ; car
các toa hạng nhất
  • tiền công chuyên chở hàng hoá; cước phí
nơi nhận trả cước (người nhận hàng phải trả cước phí)
miễn cước phí
đã thu cước phí (cước phí đã được người gửi trả đủ)
  • bộ phận chuyển động của một cái máy, đỡ hoặc làm quay một bộ phận khác
bộ phận quay trục của máy đánh chữ
  • sườn xe (gồm khung và bánh)
  • dáng, dáng đi
dáng đi yểu điệu
có dáng đi thẳng
  • sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt