<
Trang chủ » Tra từ
carpet  
['kɑ:pit]
danh từ
  • tấm thảm
trải thảm
  • thảm (cỏ, hoa, rêu...)
      • được đem ra thảo luận, bàn cãi
      • bị mắng, bị quở trách
      • bị mắng, bị quở trách
ngoại động từ
  • trải thảm
  • (thông tục) lôi (người làm...) ra mắng mỏ; gọi lên mắng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt