<
Trang chủ » Tra từ
career  
[kə'riə]
danh từ
  • nghề nghiệp hoặc công việc có những cơ hội để thăng tiến hoặc được đề bạt; sự nghiệp
bà ấy đã chọn sự nghiệp học thuật
sự nghiệp trong nghề kế toán/làm báo/chính trị
  • sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc)
vào cuối đời hoạt động của anh ta
nhìn lại một sự nghiệp có nhiều thành công
  • tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh
hết tốc lực
chặn người nào khi anh ta đang lao nhanh
tính từ
  • chuyên nghiệp; nhà nghề
một nhà ngoại giao chuyên nghiệp
một tên tội phạm chuyên nghiệp
nội động từ
  • chạy nhanh, lao nhanh
đạp xe lao nhanh xuống đường
chiếc xe hơi lao ra khỏi đường đâm xuống một cái hào
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt