<
Trang chủ » Tra từ
car  
[kɑ:]
danh từ
  • xe ô tô; xe
đi bằng ô tô
(quân sự) xe bọc thép
(quân sự) xe lội nước
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện)
toa chở hàng
  • giỏ khí cầu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy
  • (thơ ca) xe, xa
xe mặt trời
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt