<
Trang chủ » Tra từ
candle  
['kændl]
danh từ
  • cây nến
      • không đáng so sánh với ai/cái gì; kém xa ai/cái gì
cô ta viết truyện vui nhưng vẫn kém xa các nhà tiểu thuyết nghiêm túc
      • (tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh
ngoại động từ
  • soi (trứng)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt