<
Trang chủ » Tra từ
campaign  
[kæm'pein]
danh từ
  • chiến dịch
the Dienbienphu campaign
chiến dịch Điện biên phủ
chiến dịch chính trị
mở chiến dịch
tham gia chiến dịch; phục vụ chiến dịch
chiến dịch quảng cáo
  • cuộc vận động
cuộc vận động bầu cử
cuộc vận động góp vốn
cuộc vận động quyên tiền cho các nạn nhân lũ lụt
nội động từ
suốt đời bà ấy tham gia vận động cho quyền của phụ nữ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt