<
Trang chủ » Tra từ
calling  
['kɔ:liη]
danh từ
  • xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng)
  • nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề
  • sự gọi
  • sự đến thăm
      • giờ đến thăm
      • tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu
      • sự triệu tập
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt