<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
cake  
[keik]
danh từ
  • bánh ngọt
  • thức ăn đóng thành bánh
cá đóng bánh
  • miếng bánh
một bánh xà phòng
một bánh thuốc lá
      • cuộc chè chén say sưa
      • bán chạy như tôm tươi
      • sống sung túc, sống phong lưu
      • (từ lóng) việc ngon ơ, việc dễ làm
      • việc thú vị
      • chiếm giải, chiếm giải nhất; chiếm địa vị danh dự hơn tất cả mọi người
      • được cái nọ mất cái kia
động từ
  • đóng thành bánh, đóng bánh
loại than ấy dễ đóng bánh
quần đóng kết những bùn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt