<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
caisse  
danh từ giống cái
  • hòm, thùng
hòm gỗ
một hòm xà-phong
thùng xe
(giải phẫu) hòm nhĩ
  • (âm nhạc) trống
  • vỏ (đồng hồ)
  • (thông tục) ngực
đau ngực
  • két
bỏ tiền vào két
thụt két
trả tiền ở két
  • quầy thu tiền, nơi thu tiền
các quầy thu tiền của một siêu thị
xếp hàng ở quầy thu tiền
  • quỹ
quỹ tiết kiệm
  • tiền mặt
      • say xỉn, say sưa
      • rất nhanh, rất mạnh
      • khua chiêng gõ mõ, quảng cáo rùm beng lên
      • quỹ đen
      • đếm tiền
      • đánh lừa ai
      • bị bệnh lao
      • bị đuổi, bị thải hồi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt