<
Trang chủ » Tra từ
cage  
[keidʒ]
danh từ
  • lồng, chuồng, cũi
  • trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao
  • buồng (thang máy)
  • bộ khung, bộ sườn (nhà...)
ngoại động từ
  • nhốt vào lồng, nhốt vào cũi
  • giam giữ
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt