<
Trang chủ » Tra từ
cabbage  
['kæbidʒ]
danh từ
  • cải bắp
  • (từ lóng) người ngớ ngẩn
  • tiền, xìn, giấy bạc
  • mẩu vải thừa; mẩu vải ăn bớt (thợ may)
  • (từ lóng) bài dịch từng chữ một, bài dịch để quay cóp
nội động từ
  • ăn bớt vải (thợ may)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt