<
Trang chủ » Tra từ
cứng  
[cứng]
tính từ
  • Hard; tough; rigid; firm; solid; strong; steadfast
firm soil; stiff soil
lie stiff in death
      • (prov.) one must be tough to have the wind in one's face
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt