<
Trang chủ » Tra từ
cột  
[cột]
danh từ
  • pillar; column, mast; pole, post
A mast
Column in the newspaper
động từ
  • tie, bind, fasten, truss; chain
tie a buffalo to a bamboo tree
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt