<
Trang chủ » Tra từ
cưa  
[cưa]
động từ
  • to saw; to amputate
  • (tiếng lóng) court, woo
  • ask/demand an exorbitant price; overcharge
danh từ
  • saw (cái cưa)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt